-
- Tổng tiền thanh toán:
CHÍNH SÁCH ƯU ĐÃI
(Áp dụng cho khách hàng thân thiết, khách hàng cũ)
(Áp dụng khu vực nội thành HCM)
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
Máy lạnh Sharp 1.0 HP Inverter AH-X10CEW (Model 2026)
Công nghệ J-Tech Inverter: tiết kiệm điện năng tối ưu
• Chế độ Super Jet: Làm lạnh nhanh chóng
• Nhiệt độ cài đặt thấp nhất 14°C
• 7 tính năng bảo vệ an toàn theo chất lượng Nhật Bản
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY LẠNH (-) | |
| Nguồn điện (V) của máy lạnh | 220V - 50Hz |
| Tốc độ quạt | 4 tốc độ quạt & Tự động & Gió tự nhiên |
| Chất làm lạnh (Loại Gas) | R32 |
| Công suất làm lạnh (BTU/giờ, kw) | 9000 (2,870-10,000) / 2.64 (0.84-2.94) |
| Công suất tiêu thụ (làm lạnh) (W) | 870 |
| Đường kính ống dẫn nước (mm) | 17-20 |
| Nhiệt độ | 14 - 30ºC |
| Chế độ (Lạnh/Khô/Tự động/Chỉ Quạt) | Có |
| Đèn Led | Vận hành (Xanh lá) - Hẹn giờ (Cam) |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Loại | 1 chiều (lạnh) |
| DÀN LẠNH (-) | |
| Lưu lượng gió (Cực mạnh/Cao/Thấp/Êm dịu) (m3/phút) | 9.3 /8.5 /6.8 /5.9 /2.9 |
| Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu/Yên tĩnh) (dB) | 40 /38 /33 /29 /21 |
| Bộ lọc khí | Có |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) | 848 x 294 x 204 mm |
| Khối lượng (kg) | 7 kg |
| Màu mặt trước | Trắng |
| DÀN NÓNG (-) | |
| Độ ồn (Cao/Thấp/Êm dịu) (dB) | 52 |
| Kích thước (rộng/cao/sâu) (mm) | 598 x 495 x 265 mm |
| Khối lượng (kg) | 17 kg |
| TÍNH NĂNG (-) | |
| Công nghệ J-Tech Inverter | Có |
| Làm lạnh nhanh (Super Jet) | Có |
| Đảo gió (Swing) | Lên xuống tự động |
| Chế độ hẹn giờ (Timer) | 12h |
| Chế độ em bé (Baby) | Có |
| Chế độ tiết kiệm (Eco) | Có |
| Tự khởi động lại (Auto restart) | Có |
| Vận hành ở điện áp thấp 130V | Có |
| Luồng gió Coanda | Có (13m) |
| Chế độ gió tự nhiên (Breeze) | Có |
| Chế độ ngủ (Sleep) |
Có
|